có vẻ

  1. avoir l'air; paraître; sembler
    • ta có vẻ buồn
      elle a l'air triste
    • có vẻ trẻ hơn anh
      il paraît plus jeune que vous
    • có vẻ không biết việc này
      il semble ne pas savoir cette affaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "có vẻ"

Proverbs and Idioms

có vẻ
Anh ấy có vẻ rất tự tin khi thuyết trình.